dill pickle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dưa chuột muối chua với thì là: Một loại dưa chuột (dưa leo) được ngâm và bảo quản trong hỗn hợp nước muối (brine) hoặc giấm, có thêm hạt hoặc cành thì là (dill) để tạo hương vị đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I love having a dill pickle with my sandwich. (Tôi thích ăn một miếng dưa chuột dầm giấm thì là cùng với bánh sandwich.)
- She made a jar of homemade dill pickles. (Cô ấy đã làm một lọ dưa chuột muối thì là tại nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as sour as a dill pickle": chua như dưa muối (dùng để miêu tả vị chua hoặc một người có tính khí chua chát, khó chịu).
- After losing the game, he was as sour as a dill pickle. (Sau khi thua trận, anh ta chua chát như dưa muối.)
Biến thể và từ gần giống
- Pickle (n): dưa muối chua nói chung (có thể là dưa chuột hoặc các loại rau củ khác).
- Sweet pickle (n): dưa chuột muối ngọt (ngâm trong dung dịch có đường).
- Bread and butter pickles (n): một loại dưa chuột muối mỏng, thường có vị ngọt và chua.
Từ đồng nghĩa
- Dill cucumber: dưa chuột thì là (cách gọi khác ít phổ biến hơn).
- Sour pickle: dưa muối chua (nhấn mạnh vị chua, có thể không nhất thiết có thì là).
Thành ngữ liên quan
- "In a pickle": gặp tình huống khó khăn, lúng túng.
- I'm in a pickle because I lost my car keys. (Tôi đang gặp tình huống khó xử vì làm mất chìa khóa xe.)