dill pickle

Học thuật
Thân thiện
dill pickle

A jar of dill pickles sits on a picnic table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dưa chuột muối chua với thì : Một loại dưa chuột (dưa leo) được ngâm bảo quản trong hỗn hợp nước muối (brine) hoặc giấm, thêm hạt hoặc cành thì (dill) để tạo hương vị đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I love having a dill pickle with my sandwich. (Tôi thích ăn một miếng dưa chuột dầm giấm thì cùng với bánh sandwich.)
    • She made a jar of homemade dill pickles. ( ấy đã làm một lọ dưa chuột muối thì tại nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as sour as a dill pickle": chua như dưa muối (dùng để miêu tả vị chua hoặc một người tính khí chua chát, khó chịu).
    • After losing the game, he was as sour as a dill pickle. (Sau khi thua trận, anh ta chua chát như dưa muối.)
Biến thể từ gần giống
  • Pickle (n): dưa muối chua nói chung (có thể dưa chuột hoặc các loại rau củ khác).
  • Sweet pickle (n): dưa chuột muối ngọt (ngâm trong dung dịch đường).
  • Bread and butter pickles (n): một loại dưa chuột muối mỏng, thường vị ngọt chua.
Từ đồng nghĩa
  • Dill cucumber: dưa chuột thì (cách gọi khác ít phổ biến hơn).
  • Sour pickle: dưa muối chua (nhấn mạnh vị chua, có thể không nhất thiết thì ).
Thành ngữ liên quan
  • "In a pickle": gặp tình huống khó khăn, lúng túng.
    • I'm in a pickle because I lost my car keys. (Tôi đang gặp tình huống khó xử làm mất chìa khóa xe.)
dill pickle

A jar of dill pickles sits on a picnic table.

Noun
  1. dưa chuột dầm giấm.